Từ điển › 族裔族裔 nghĩa là gìzú yìnhóm sắc tộcNghĩa zú yìnhóm sắc tộcTiếng Anh: ethnic groupChữ thành phần族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →裔yìprogeny, descendants13 nét · Xem thứ tự nét →