Từ điển › 族长族长族長 nghĩa là gìzú zhǎngHán Việt: TỘC TRƯỜNGtrưởng tộcNghĩa zú zhǎngHán Việt: TỘC TRƯỜNGtrưởng tộcTiếng Anh: clan elderChữ thành phần族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →长zhǎng · Hán Việt: trườnglong, lasting; to excel in4 nét · Xem thứ tự nét →