旗帜鲜明旗幟鮮明 nghĩa là gì
qí zhì xiān míngHán Việt: CỜ XÍ TIÊN MINH
thể hiện rõ lập trường
Nghĩa
qí zhì xiān míngHán Việt: CỜ XÍ TIÊN MINH
- thể hiện rõ lập trường
- có lập trường rõ ràng (thành ngữ)
Tiếng Anh: to show one's colors; to have a clear-cut stand (idiom)
Chữ thành phần
- 旗qí · Hán Việt: cờbanner, flag, streamer14 nét · Xem thứ tự nét →
- 帜zhì · Hán Việt: xíflag, pennant, sign; to fasten8 nét · Xem thứ tự nét →
- 鲜xiān · Hán Việt: tiênfresh; delicious; attractive14 nét · Xem thứ tự nét →
- 明míng · Hán Việt: minhbright, clear; to explain, to understand, to shed light8 nét · Xem thứ tự nét →