Từ điển › 无可奉告无可奉告無可奉告 nghĩa là gìwú kě fèng gào(thành ngữ) "không bình luận"Nghĩa wú kě fèng gàoHSK 7(thành ngữ) "không bình luận"Tiếng Anh: (idiom) no commentChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →奉fèng · Hán Việt: phụngto offer, to respect, to server; to receive8 nét · Xem thứ tự nét →告gàoto tell, to inform, to announce; to accuse7 nét · Xem thứ tự nét →