Từ điển › 无家可归无家可归無家可歸 nghĩa là gìwú jiā kě guīvô gia cưNghĩa wú jiā kě guīHSK 7vô gia cưTiếng Anh: (idiom) homelessChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →家jiā · Hán Việt: giahouse, home, residence; family10 nét · Xem thứ tự nét →可kě · Hán Việt: khảmay, can, -able; possibly5 nét · Xem thứ tự nét →归guīto return, to go back; to return to, to revert5 nét · Xem thứ tự nét →