Từ điển › 无形贸易无形贸易無形貿易 nghĩa là gìwú xíng mào yìthương mại vô hìnhNghĩa wú xíng mào yìthương mại vô hìnhTiếng Anh: invisibles (trade)Chữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →贸màocommerce, trade9 nét · Xem thứ tự nét →易yì · Hán Việt: dịchto change; to exchange, to trade; simple, easy8 nét · Xem thứ tự nét →