无形输出無形輸出 nghĩa là gì
wú xíng shū chūHán Việt: VÔ HÌNH THÂU XUẤT
xuất khẩu vô hình
Nghĩa
wú xíng shū chūHán Việt: VÔ HÌNH THÂU XUẤT
- xuất khẩu vô hình
Tiếng Anh: invisible export
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 输shū · Hán Việt: thâuto carry, to haul, to transport13 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →