无恶不作無惡不作 nghĩa là gì
wú è bù zuòHán Việt: VÔ ẠC BẤT TÁC
không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
Nghĩa
wú è bù zuòHSK 7Hán Việt: VÔ ẠC BẤT TÁC
- không từ bất kỳ tội ác nào (thành ngữ); phạm mọi hành vi sai trái có thể tưởng tượng
Tiếng Anh: not to shrink from any crime (idiom); to commit any imaginable misdeed
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 恶è · Hán Việt: ạc, ácbad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating10 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →