无所作为無所作為 nghĩa là gì
wú suǒ zuò wéiHán Việt: VÔ SỠ TÁC VAY
không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực
Nghĩa
wú suǒ zuò wéiHSK 7Hán Việt: VÔ SỠ TÁC VAY
- không làm nên trò trống gì (thành ngữ); không có sáng kiến hay động lực
- không hiệu quả
Tiếng Anh: attempting nothing and accomplishing nothing (idiom); without any initiative or drive; feckless
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 所suǒ · Hán Việt: sỡplace, location; "that which", a particle introducing a passive clause8 nét · Xem thứ tự nét →
- 作zuò · Hán Việt: tácto make; to write, to compose; to act, to perform7 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →