无效社交無效社交 nghĩa là gì
wú xiào shè jiāoHán Việt: VÔ HIỆU XÃ GIAO
tương tác xã hội không hiệu quả
Nghĩa
wú xiào shè jiāoHán Việt: VÔ HIỆU XÃ GIAO
- tương tác xã hội không hiệu quả
Tiếng Anh: unproductive social interaction
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 效xiào · Hán Việt: hiệuresult, effect; effective10 nét · Xem thứ tự nét →
- 社shè · Hán Việt: xãgroup, organization, society; a god of the soil7 nét · Xem thứ tự nét →
- 交jiāo · Hán Việt: giaoto connect; to deliver, to exchange; to intersect; to mix6 nét · Xem thứ tự nét →