Từ điển › 无敌无敌無敵 nghĩa là gìwú díHán Việt: VÔ ĐỊCHvô songNghĩa wú díHSK 7Hán Việt: VÔ ĐỊCHvô songkhông có đối thủmột hình mẫuTiếng Anh: unequalled; without rival; a paragonChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →敌dí · Hán Việt: địchenemy, foe, rival; to match; to resist10 nét · Xem thứ tự nét →