Từ điển › 无数无数無數 nghĩa là gìwú shùHán Việt: VÔ SỐvô sốNghĩa wú shùHSK 4Hán Việt: VÔ SỐPhổ biến #3156vô sốkhông đếm xuểvô kểTiếng Anh: countless; numberless; innumerableChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →