无条件投降無條件投降 nghĩa là gì
wú tiáo jiàn tóu xiángHán Việt: VÔ ĐIỀU KIỆN ĐẦU GIÁNG
đầu hàng vô điều kiện
Nghĩa
wú tiáo jiàn tóu xiángHán Việt: VÔ ĐIỀU KIỆN ĐẦU GIÁNG
- đầu hàng vô điều kiện
Tiếng Anh: unconditional surrender
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 条tiáo · Hán Việt: điềuclause, condition; string, stripe7 nét · Xem thứ tự nét →
- 件jiàn · Hán Việt: kiệnitem, matter; component, part; measure word for events6 nét · Xem thứ tự nét →
- 投tóu · Hán Việt: đầuto pitch, to throw; to bid, to invest7 nét · Xem thứ tự nét →
- 降jiàng · Hán Việt: giángto descend, to fall; to drop, to lower8 nét · Xem thứ tự nét →