Từ điển › 无比较级无比较级無比較級 nghĩa là gìwú bǐ jiào jítuyệt đối (không có cấp so sánh)Nghĩa wú bǐ jiào jítuyệt đối (không có cấp so sánh)Chữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →比bǐ · Hán Việt: tỉto compare, liken; comparison; than4 nét · Xem thứ tự nét →较jiàoto compare; relatively; more10 nét · Xem thứ tự nét →级jí · Hán Việt: cấplevel, rank; class, grade6 nét · Xem thứ tự nét →