无法形容無法形容 nghĩa là gì
wú fǎ xíng róngHán Việt: VÔ PHÁP HÌNH DUNG
không thể tả
Nghĩa
wú fǎ xíng róngHán Việt: VÔ PHÁP HÌNH DUNG
- không thể tả
- khó tả
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 形xíng · Hán Việt: hìnhform, shape; to appear; to describe; to look7 nét · Xem thứ tự nét →
- 容róng · Hán Việt: dungappearance, looks; form, figure; to contain, to hold10 nét · Xem thứ tự nét →