无法忍受無法忍受 nghĩa là gì
wú fǎ rěn shòuHán Việt: VÔ PHÁP NHẪN THỤ
không thể chịu đựng được
Nghĩa
wú fǎ rěn shòuHán Việt: VÔ PHÁP NHẪN THỤ
- không thể chịu đựng được
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 忍rěn · Hán Việt: nhẫnto endure, to bear, to suffer, to tolerate7 nét · Xem thứ tự nét →
- 受shòu · Hán Việt: thụto receive, to get, to accept; to bear8 nét · Xem thứ tự nét →