Từ điển › 无法挽救无法挽救無法挽救 nghĩa là gìwú fǎ wǎn jiùkhông thể cứu chữaNghĩa wú fǎ wǎn jiùkhông thể cứu chữakhông có cách nào chữa trịvô vọngChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →挽wǎnto pull, to lead; to pull back, to draw a bow10 nét · Xem thứ tự nét →救jiù · Hán Việt: cứuaid, help; to rescue, to save11 nét · Xem thứ tự nét →