无法替代無法替代 nghĩa là gì
wú fǎ tì dàiHán Việt: VÔ PHÁP THẾ ĐẠI
không thể thay thế
Nghĩa
wú fǎ tì dàiHán Việt: VÔ PHÁP THẾ ĐẠI
- không thể thay thế
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 法fǎ · Hán Việt: pháplaw, rule, statute; method, way; French8 nét · Xem thứ tự nét →
- 替tì · Hán Việt: thếto change, to replace, to substitute for12 nét · Xem thứ tự nét →
- 代dài · Hán Việt: đạiera, generation; to substitute for, to replace5 nét · Xem thứ tự nét →