无济于事無濟於事 nghĩa là gì
wú jì yú shì
(thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng
Nghĩa
wú jì yú shìHSK 7
- (thành ngữ) không có kết quả; không có tác dụng
Tiếng Anh: (idiom) to no avail; of no use
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 济jìto aid, to help, to relieve; to ferry across9 nét · Xem thứ tự nét →
- 于yú · Hán Việt: vuat, in, on; to, from; alas!3 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →