无理取闹無理取鬧 nghĩa là gì
wú lǐ qǔ nàoHán Việt: VÔ LÍ THỦ NÁO
gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
Nghĩa
wú lǐ qǔ nàoHán Việt: VÔ LÍ THỦ NÁO
- gây rối vô cớ (thành ngữ); cố tình khiêu khích
Tiếng Anh: (idiom) to make trouble without reason; to be deliberately provocative
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →
- 取qǔ · Hán Việt: thủto take, to receive, to obtain; to select8 nét · Xem thứ tự nét →
- 闹nào · Hán Việt: náobusy, lively; to dispute, to quarrel8 nét · Xem thứ tự nét →