Từ điển › 无理数无理数無理數 nghĩa là gìwú lǐ shùHán Việt: VÔ LÍ SỐsố vô tỉNghĩa wú lǐ shùHán Việt: VÔ LÍ SỐsố vô tỉTiếng Anh: irrational numberChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →理lǐ · Hán Việt: líscience, reason, logic; to manage11 nét · Xem thứ tự nét →数shù · Hán Việt: sốcount, number, several13 nét · Xem thứ tự nét →