Từ điển › 无知无知無知 nghĩa là gìwú zhīHán Việt: VÔ TRIngu dốtNghĩa wú zhīHSK 7Hán Việt: VÔ TRIngu dốtsự ngu dốtTiếng Anh: ignorant; ignoranceChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →知zhī · Hán Việt: trito know, to perceive, to comprehend8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 无知无知觉wú zhī jué bất tỉnh