Từ điển › 无穷无穷無窮 nghĩa là gìwú qióngHán Việt: VÔ CÙNGvô tậnNghĩa wú qióngHSK 7Hán Việt: VÔ CÙNGvô tậnbao lakhông cạn kiệtTiếng Anh: endless; boundless; inexhaustibleChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →穷qióng · Hán Việt: cùngpoor, destitute; to exhaust7 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 无穷无穷无尽wú qióng wú jìn vô tận; bao la; vô hạn无穷小wú qióng xiǎo vi phân (trong toán học); nhỏ vô hạn无穷集wú qióng jí tập hợp vô hạn (toán học)无穷序列wú qióng xù liè dãy số vô hạn无穷远点wú qióng yuǎn diǎn điểm ở vô cực (toán học); điểm xa vô hạn