Từ điển › 无线电波无线电波無線電波 nghĩa là gìwú xiàn diàn bōsóng vô tuyếnNghĩa wú xiàn diàn bōsóng vô tuyếnTiếng Anh: radio waveChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →线xiànline, thread, wire; clue, trail8 nét · Xem thứ tự nét →电diànelectricity; electric; lightning5 nét · Xem thứ tự nét →波bō · Hán Việt: bawaves, ripples, breakers; undulations8 nét · Xem thứ tự nét →