Từ điển › 无聊无聊無聊 nghĩa là gìwú liáochánNghĩa wú liáoHSK 4Phổ biến #1955chánchán nảnvô nghĩaTiếng Anh: bored; boring; senselessChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →聊liáosomewhat, slightly, at least11 nét · Xem thứ tự nét →