无能为力無能為力 nghĩa là gì
wú néng wéi lìHán Việt: VÔ NĂNG VAY LỰC
bất lực (thành ngữ)
Nghĩa
wú néng wéi lìHSK 7Hán Việt: VÔ NĂNG VAY LỰC
- bất lực (thành ngữ)
- bất khả kháng
- không có cách nào
Tiếng Anh: (idiom) powerless to do anything about it
Chữ thành phần
- 无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →
- 能néng · Hán Việt: năngcan, may; capable, full of energy10 nét · Xem thứ tự nét →
- 为wèi · Hán Việt: vayto do, to act; to handle, to govern; to be4 nét · Xem thứ tự nét →
- 力lì · Hán Việt: lựcstrength, power; capability, influence2 nét · Xem thứ tự nét →