Từ điển › 无论何事无论何事無論何事 nghĩa là gìwú lùn hé shìbất cứ điều gìNghĩa wú lùn hé shìbất cứ điều gìbất kỳ gìTiếng Anh: anything; whateverChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →