Từ điển › 无论何时无论何时無論何時 nghĩa là gìwú lùn hé shíbất kỳ khi nàoNghĩa wú lùn hé shíbất kỳ khi nàoTiếng Anh: wheneverChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →论lùn · Hán Việt: luậndebate; discussion6 nét · Xem thứ tự nét →何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →