Từ điển › 无边无际无边无际無邊無際 nghĩa là gìwú biān wú jìbao la; không giới hạnNghĩa wú biān wú jìbao la; không giới hạnTiếng Anh: (idiom) boundless; limitlessChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →边biān · Hán Việt: biênborder, edge, margin, side5 nét · Xem thứ tự nét →际jìborder, boundary, juncture7 nét · Xem thứ tự nét →