Từ điển › 无限制无限制無限制 nghĩa là gìwú xiàn zhìHán Việt: VÔ HẠN CHẾvô hạnNghĩa wú xiàn zhìHán Việt: VÔ HẠN CHẾvô hạnkhông bị hạn chếTiếng Anh: limitless; unrestrictedChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →限xiàn · Hán Việt: hạnboundary, limit, line8 nét · Xem thứ tự nét →制zhì · Hán Việt: chếsystem; to establish; to manufacture; to overpower8 nét · Xem thứ tự nét →