Từ điển › 无非无非無非 nghĩa là gìwú fēiHán Việt: VÔ PHIchỉNghĩa wú fēiHSK 7Hán Việt: VÔ PHIchỉkhông có gì khácTiếng Anh: only; nothing elseChữ thành phần无wú · Hán Việt: vôno, not; lacking, -less4 nét · Xem thứ tự nét →非fēi · Hán Việt: phinot, negative, non-; to oppose8 nét · Xem thứ tự nét →