Từ điển › 既往既往 nghĩa là gìjì wǎngquá khứNghĩa jì wǎngquá khứđã quaTiếng Anh: past; bygone; the pastChữ thành phần既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →往wǎng · Hán Việt: vãngto go, to depart; past, former8 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 既往既往不咎jì wǎng bù jiù quên đi và không kết tội (thành ngữ); để cho quá khứ qua đi; không ích gì khi khóc vì sữa đã đổ