既得利益 nghĩa là gì
jì dé lì yì
lợi ích vốn có
Nghĩa
jì dé lì yì
- lợi ích vốn có
Tiếng Anh: vested interest
Chữ thành phần
- 既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 利lì · Hán Việt: lợigains, advantage, profit, merit7 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →