既得期间既得期間 nghĩa là gì
jì dé qī jiān
thời gian trao quyền (trong tài chính)
Nghĩa
jì dé qī jiān
- thời gian trao quyền (trong tài chính)
Tiếng Anh: vesting period (in finance)
Chữ thành phần
- 既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →
- 得dé · Hán Việt: đắcto obtain, to get, to acquire; suitable, proper; ready11 nét · Xem thứ tự nét →
- 期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →