既成事实既成事實 nghĩa là gì
jì chéng shì shí
sự đã rồi
Nghĩa
jì chéng shì shí
- sự đã rồi
Tiếng Anh: fait accompli
Chữ thành phần
- 既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →
- 成chéng · Hán Việt: thànhto accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed6 nét · Xem thứ tự nét →
- 事shì · Hán Việt: sựaffair, matter, business; to serve; accident, incident8 nét · Xem thứ tự nét →
- 实shí · Hán Việt: thựcreal, true; honest, sincere8 nét · Xem thứ tự nét →