Từ điển › 既是既是 nghĩa là gìjì shìvừa là ...(và...)Nghĩa jì shìvừa là ...(và...)vìkhiđã làTiếng Anh: is both ...(and...); since; as; being the case thatChữ thành phần既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →是shì · Hán Việt: thịto be; indeed, right, yes; okay9 nét · Xem thứ tự nét →