既有今日何必当初既有今日何必當初 nghĩa là gì
jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū
xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]
Nghĩa
jì yǒu jīn rì hé bì dāng chū
- xem 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]
Tiếng Anh: see 早知今日何必當初|早知今日何必当初[zao3 zhi1 jin1 ri4 he2 bi4 dang1 chu1]
Chữ thành phần
- 既jìalready, since, then; both; de facto9 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 今jīn · Hán Việt: kimmodern, current; today, now4 nét · Xem thứ tự nét →
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 何héwhat, why, where, which, how7 nét · Xem thứ tự nét →
- 必bì · Hán Việt: tấtsurely, certainly; must; will5 nét · Xem thứ tự nét →
- 当dāng · Hán Việt: đươngappropriate, timely; to act, to serve; the sound of bells6 nét · Xem thứ tự nét →
- 初chū · Hán Việt: sơbeginning, initial, primary7 nét · Xem thứ tự nét →