日中 nghĩa là gì
Rì Zhōng · rì zhōngHán Việt: NHẬT TRUNG
Nhật-Trung
Nghĩa (2 cách đọc)
Rì ZhōngHán Việt: NHẬT TRUNG
- Nhật-Trung
Tiếng Anh: Japan-China
rì zhōngHán Việt: NHẬT TRUNG
- trưa
- giữa trưa
- đỉnh điểm
Tiếng Anh: noon; midday; zenith
Rì Zhōng · rì zhōngHán Việt: NHẬT TRUNG
Nhật-Trung
Tiếng Anh: Japan-China
Tiếng Anh: noon; midday; zenith