Từ điển › 日历日历日曆 nghĩa là gìrì lìHán Việt: NHẬT LỊCHlịchNghĩa rì lìHSK 4Hán Việt: NHẬT LỊCHlịchLT:張|张[zhang1],本[ben3]Tiếng Anh: calendar; CL:張|张[zhang1],本[ben3]Chữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →历lì · Hán Việt: lịchhistory; calendar4 nét · Xem thứ tự nét →