日夜兼程 nghĩa là gì
rì yè jiān chéngHán Việt: NHẬT DẠ KIÊM TRÌNH
đi cả ngày lẫn đêm
Nghĩa
rì yè jiān chéngHán Việt: NHẬT DẠ KIÊM TRÌNH
- đi cả ngày lẫn đêm
Tiếng Anh: to travel day and night
Chữ thành phần
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 夜yè · Hán Việt: dạnight, dark; under cover of night8 nét · Xem thứ tự nét →
- 兼jiān · Hán Việt: kiêmboth, and; at the same time; to unite, to combine10 nét · Xem thứ tự nét →
- 程chéng · Hán Việt: trìnhprocess, rules; journey, trip; agenda, schedule12 nét · Xem thứ tự nét →