Từ điển › 日报日报日報 nghĩa là gìrì bàoHán Việt: NHẬT BÁObáo hàng ngàyNghĩa rì bàoHSK 2Hán Việt: NHẬT BÁObáo hàng ngàyTiếng Anh: daily newspaperChữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →报bào · Hán Việt: báoto announce, to report; newspaper; payback, revenge7 nét · Xem thứ tự nét →