日新月异日新月異 nghĩa là gì
rì xīn yuè yì
mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)
Nghĩa
rì xīn yuè yìHSK 7
- mỗi ngày đổi mới, mỗi tháng thay đổi (thành ngữ)
- mỗi ngày có tiến triển mới
- tiến bộ nhanh chóng
Tiếng Anh: daily renewal, monthly change (idiom); every day sees new developments; rapid progress