Từ điển › 日期日期 nghĩa là gìrì qīHán Việt: NHẬT KÌngày thángNghĩa rì qīHSK 1Hán Việt: NHẬT KÌPhổ biến #3928ngày thángLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: dateChữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →期qī · Hán Việt: kìa period of time; date, time; phase12 nét · Xem thứ tự nét →