Từ điển › 日来日来日來 nghĩa là gìrì láiHán Việt: NHẬT LAItrong vài ngày quaNghĩa rì láiHán Việt: NHẬT LAItrong vài ngày quagần đâyTiếng Anh: in the past few days; latelyChữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →来lái · Hán Việt: laito arrive, to come, to return; in the future, later on7 nét · Xem thứ tự nét →