日用品 nghĩa là gì
rì yòng pǐnHán Việt: NHẬT DỤNG PHẨM
đồ dùng hàng ngày
Nghĩa
rì yòng pǐnHán Việt: NHẬT DỤNG PHẨM
- đồ dùng hàng ngày
- LT:件[jian4],個|个[ge4]
Tiếng Anh: articles for daily use; CL:件[jian4]
rì yòng pǐnHán Việt: NHẬT DỤNG PHẨM
đồ dùng hàng ngày
Tiếng Anh: articles for daily use; CL:件[jian4]