日益增加 nghĩa là gì
rì yì zēng jiāHán Việt: NHẬT ÍCH TĂNG GIA
tăng lên mỗi ngày
Nghĩa
rì yì zēng jiāHán Việt: NHẬT ÍCH TĂNG GIA
- tăng lên mỗi ngày
Tiếng Anh: to increase daily
Chữ thành phần
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 益yì · Hán Việt: íchto profit, to benefit; advantage10 nét · Xem thứ tự nét →
- 增zēng · Hán Việt: tăngto increase; to expand; to augment; to add15 nét · Xem thứ tự nét →
- 加jiā · Hán Việt: giato add to, to increase, to augment5 nét · Xem thứ tự nét →