日程 nghĩa là gì
rì chéngHán Việt: NHẬT TRÌNH
lịch trình
Nghĩa
rì chéngHSK 7Hán Việt: NHẬT TRÌNH
- lịch trình
- hành trình
- LT:個|个[ge4]
Tiếng Anh: schedule; itinerary; CL:個|个[ge4]
rì chéngHán Việt: NHẬT TRÌNH
lịch trình
Tiếng Anh: schedule; itinerary; CL:個|个[ge4]