Từ điển › 日记本日记本日記本 nghĩa là gìrì jì běnHán Việt: NHẬT KÍ BẢNsổ nhật kýNghĩa rì jì běnHán Việt: NHẬT KÍ BẢNsổ nhật kýTiếng Anh: diary (book)Chữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →记jì · Hán Việt: kímark, sign; to note, to record5 nét · Xem thứ tự nét →本běn · Hán Việt: bảnroot, origin, source; basis5 nét · Xem thứ tự nét →