Từ điển › 日语日语日語 nghĩa là gìRì yǔHán Việt: NHẬT NGỮngôn ngữ NhậtNghĩa Rì yǔHSK 6Hán Việt: NHẬT NGỮngôn ngữ NhậtTiếng Anh: Japanese languageChữ thành phần日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →语yǔ · Hán Việt: ngữwords, language; saying, expression9 nét · Xem thứ tự nét →