日趋严重日趨嚴重 nghĩa là gì
rì qū yán zhòngHán Việt: NHẬT XU NGHIÊM TRỌNG
ngày càng nghiêm trọng theo thời gian
Nghĩa
rì qū yán zhòngHán Việt: NHẬT XU NGHIÊM TRỌNG
- ngày càng nghiêm trọng theo thời gian
Tiếng Anh: more critical with every passing day
Chữ thành phần
- 日rì · Hán Việt: nhậtsun; day; daytime4 nét · Xem thứ tự nét →
- 趋qū · Hán Việt: xuto hurry, to hasten; to approach, to be attracted to12 nét · Xem thứ tự nét →
- 严yán · Hán Việt: nghiêmstrict, rigorous, rigid; stern7 nét · Xem thứ tự nét →
- 重zhòng · Hán Việt: trọngheavy, weighty; to double, to repeat9 nét · Xem thứ tự nét →